| Các nhân tố chụp (kích thước): |
1/5-inch interlaced |
| Tổng số điểm ảnh: |
Xấp xỉ 1.33 megapixels |
| Tổng số điểm ảnh hiệu quả của hình quay |
(Băng: định dạng 4:3): Xấp xỉ 690.000 pixels |
| Tổng số điểm ảnh hiệu quả của ảnh tĩnh: |
Xấp xỉ 1.00 megapixels |
| Độ phóng đại zoom quang học: |
20x |
| Độ phóng đại tối đa dùng băng: |
800x |
| Bộ ổn định hình ảnh: |
Điện tử |
| Tốc độ zoom: |
Có thể lựa chọn từ mục tốc độ biến thiên/TỐC ĐỘ 1/ TỐC ĐỘ 2/ TỐC ĐỘ 3 |
| Đèn LED trắng: |
2 đèn LED trắng |
| Màn hình |
LCD, rộng 2,7 inch (xấp xỉ 123.000 điểm ảnh, hỗ trợ định dạng 16:9) |
| Ống kính |
Kính ngắm điện tử (EVF): Kính ngắm màu rộng 0,3 inch (xấp xỉ 113.000 điểm ảnh), có nắp che ống kính |
| Kích thước ảnh tĩnh: |
1152 x 864, 640 x 480 |
| Kích thước video: |
320 x 240, 160 x 120 |
| Kết nối |
Khe cắm thẻ nhớ, In trực tiếp: Chỉ sử dụng máy in tương thích PictBridge,bộ chuyển đổi tín hiệu AV-DV, ghi hình đầu vào DV, đầu vào microphone, USB 2.0 tốc độ cao |
| Pin cung cấp: |
BP-208DG |
| Kích thước |
(không tính những chỗ lồi lõm): Xấp xỉ 57 x 77 x 109 mm |
| Trọng lượng |
(chỉ tính riêng trọng lượng thân máy): Xấp xỉ 370g |
| Sản xuất tại |
Nhật Bản |
| Bảo hành |
12 tháng |