MÔ TẢ SẢN PHẨM
| Tiêu chuẩn |
Thiết kế theo
chuẩn 19'' |
| Tương thích các chuẩn DIN 41494, IEC 297-2, EIA RS-310 |
| Kính thước |
Theo
tiêu chuẩn |
| Tải trọng |
700Kg |
| Vật liệu |
Thép
tấm dày 1.5mm, 2mm, chống gỉ, toàn bộ hệ thống tủ được phủ
sơn tĩnh điện đảm bảo tính mỹ thuật cao |
| Hệ thống tản nhiệt |
4 quạt
gió - công suất: 20W/220V |
| Hệ thống cửa |
* Bốn
cửa mở bốn bên ( Hai cửa đối với tủ nhỏ hơn 27U) |
| *Cửa trước: Bằng Lưới hoặc Mica dễ dàng quan sát sự hoạt động
của các thiết bị |
| *Cửa sau: Có khoá bật dễ dàng kiểm tra các thiết bị bên
trong và lỗ thông hơi giúp không khí trong tủ được lưu thông |
| * Các cửa đều có zoăng cao su có độ bền cao, tạo độ kín khít,
chống ồn.. |
| Hệ thống đường vào-ra cáp |
Điều
chỉnh theo số lượng tuỳ theo yêu cầu của các trang thiết bị bên trong tủ |
| Hệ thống thanh treo ( Thanh tiêu chuẩn) và đáy tủ |
Có
tính chịu lực cao, đáy tủ có chân cố định hoặc bánh xe giúp di chuyển thuận
tiện |
| Màu sắc |
W=
Trắng |
| B= Đen |
| Phụ kiện ( Accesories) |
Mua
thêm phần lựa chọn ( panel cấp nguồn
19”, khay đỡ thiết bị cố định hoặc di động) |
| Bảo hành |
24
tháng theo tiêu chuẩn của Nhà sản xuất |
MÃ SẢN PHẨM VÀ THÔNG SỐ CƠ BẢN
| TT |
Mã SP tủ cánh
Mica |
Mã SP cánh lưới |
Kích thước chuẩn (U) |
Kích thước ngoài(DxHxW) mm |
Kích thước sử dụng (DxH)
(1U=1.75'') |
Khối lượng tịnh (Kg) |
| D1000 Series |
| 1 |
C-R42U10B4F |
C-R42U10B4F-V |
42U |
600 x 2100 x 1000 |
19’’ x 42U |
140 |
| 2 |
C-R36U10B4F |
C-R36U10B4F-V |
36U |
600 x 1800 x 1000 |
19’’ x 36U |
125 |
| 3 |
C-R32U10B4F |
C-R32U10B4F-V |
32U |
600 x 1650 x 1000 |
19’’ x 32U |
116 |
| 4 |
C-R27U10B2F |
C-R27U10B2F-V |
27U |
600 x 1400 x 1000 |
19’’ x 27U |
100 |